Toyota Wigo 2019
1.2E
사고 이력 없음
연식
2019
주행거리
76,000 km
연료
가솔린
변속기
자동
차체
해치백
색상
흰색
구동 방식
전륜구동
승차 인원
5
트림
1.2E
출처
chotot_vn
지역
TP Hồ Chí Minh
판매자
딜러
판매 상태
판매 중
상태 및 이력
무사고
수리 이력 없음
리콜 없음
검사 통과
미검증
소유자 1명
제조사 보증
신차
이 차의 가치
비슷한 매물의 28%보다 저렴합니다
비슷한 매물의 가격대는 ₩8,440,000 – ₩19,900,000입니다.
추정 근거
- 해당 모델 기준가
- ₩13,200,000
- 연식
- −₩1,780,000
- 주행거리
- −₩1,980,000
평가 시점
차량 소개
Thông tin xe
- Mã VIN: Không có
- Số km: 76.000 km
- Màu sắc: Trắng
- Hộp số: Số sàn
- Chuyển đổi: Đã sử dụng, chính hãng
- Bảo hành: Hàng Toyota, hợp đồng rõ ràng
- Tặng: Phiếu thay nhớt miễn phí 1000km đầu tiên
- Vay: Ngân hàng từ 60-75% giá trị xe
Lý do bán
- Pháp lý rõ ràng, sang tên nhanh gọn, không tranh chấp phạt nguội
- Kiểm định 176 hạng mục chính hãng Toyota
- Lịch sử bảo dưỡng hãng rõ ràng
Lợi ích cho khách hàng
- Giá còn giảm so với giá thị trường
- Hỗ trợ vay từ 60-75% giá trị xe
- Tặng phiếu thay nhớt miễn phí 1000km đầu tiên
Thông tin thêm
- Hãng: Toyota
- Mô hình: Wigo 1.2E (2019)
- Chuyển đổi: Đang sử dụng chính hãng
- Địa điểm: Thành phố Hồ Chí Minh (Phường An Phú, Quận 2 cũ)
- Điện thoại: Không có
비슷한 매물
전체 보기Toyota Wigo
2021
- 1 km
- 가솔린
- 자동
₩17,500,000시세보다 11% 낮음
Toyota Wigo
AT · 2021
- 50,742 km
- 가솔린
- 자동
₩15,900,000시세보다 8% 높음
Toyota Wigo
1.2G CVT · 2024
- 10,000 km
- 가솔린
- 자동
₩19,700,000시세보다 26% 낮음
Toyota Wigo
2017
- 51,000 km
- 가솔린
- 자동
₩25,200,000시세보다 18% 낮음
Toyota Wigo
2019
- 90,729 km
- 가솔린
- 수동
₩12,000,000시세보다 37% 높음
Toyota Wigo
2019
- 90,729 km
- 가솔린
- 자동
₩12,000,000시세보다 38% 높음
Toyota Wigo
2021
- 50,742 km
- 가솔린
- 자동
₩15,900,000시세보다 6% 높음
Toyota Wigo
MT · 2023
- 45,000 km
- 가솔린
- 자동
₩12,000,000시세보다 39% 낮음